Máy tính EMI khoản vay
Biết EMI hằng tháng trước khi vay. Nhập số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn để xem EMI, tổng tiền lãi và lịch trả nợ theo năm.
| Năm thứ | Tiền gốc | Tiền lãi | Balance |
|---|---|---|---|
| 1 | 82.021,51 ₹ | 43.989,65 ₹ | 417.978,49 ₹ |
| 2 | 90.161,95 ₹ | 35.849,22 ₹ | 327.816,54 ₹ |
| 3 | 99.110,31 ₹ | 26.900,86 ₹ | 228.706,23 ₹ |
| 4 | 108.946,76 ₹ | 17.064,40 ₹ | 119.759,47 ₹ |
| 5 | 119.759,47 ₹ | 6.251,70 ₹ | 0,00 ₹ |
Phương pháp dư nợ giảm dần như ngân hàng áp dụng. Phí và cách làm tròn có thể khiến con số của ngân hàng chênh lệch đôi chút.
EMI hằng tháng
10.500,93 ₹
- Tiền gốc
- 500.000,00 ₹
- Tiền lãi
- 130.055,84 ₹
- Tổng số tiền trả
- 630.055,84 ₹
Cách tính EMI
- 1
Nhập số tiền vay
Số tiền bạn vay.
- 2
Thêm lãi suất và kỳ hạn
Lãi suất theo năm, và kỳ hạn tính bằng năm hoặc tháng.
- 3
Xem EMI
Kèm tổng tiền lãi và lịch trả theo năm.
Câu hỏi thường gặp
Công thức tính EMI là gì?
EMI = P × r × (1 + r)^n ÷ ((1 + r)^n − 1), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất hằng tháng và n là số tháng.
Kết quả có chính xác không?
Công cụ dùng phương pháp dư nợ giảm dần tiêu chuẩn mà ngân hàng áp dụng. Con số của ngân hàng có thể chênh lệch đôi chút do phí xử lý hoặc làm tròn.
Có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn.
Bạn đang kinh doanh, không chỉ chỉnh sửa tệp?
BeeCastly mang đến marketing qua WhatsApp, website, cửa hàng online, đặt lịch và hóa đơn ở cùng một nơi. Bắt đầu miễn phí.